辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tiệm vàng" (1件)

tiệm vàng
play
日本語 名金を取り扱う店(南部)
マイ単語
Bạn có thể mua vàng nguyên chất ở các tiệm vàng
金を取り扱う店で純金が買える

swap_horiz 類語検索結果 "tiệm vàng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tiệm vàng" (2件)

Bạn có thể mua vàng nguyên chất ở các tiệm vàng
金を取り扱う店で純金が買える
Mỗi tiệm vàng có đóng dấu riêng của mình.
各宝石店は独自の印鑑を持っています。